Tôi có hai khu vườn. Một khu có hình cánh đại bàng sải rộng, một khu như vó ngựa tung hoành bên bờ hồ. Tôi đã đặt tên cho chúng là Thiên Ưng Phủ và Thiên Mã Viên – không phải chỉ vì dáng đất mà bởi vì tôi tin rằng đất cũng có hồn, có khí, có dáng bay và có đường chạy của riêng nó.
Từ ngày sở hữu hai khu vườn ấy, tôi không chỉ nhờ người chăm cây trồng cỏ, mà còn chăm cả một giấc mơ. Một giấc mơ có trời xanh, có mặt nước long lanh phản chiếu mây chiều, có đôi cánh tung lên cao như chưa bao giờ biết mỏi, có bước chân không ngừng nghỉ như đang hướng đến một nơi nào đó xa hơn, đẹp hơn.
Bài thơ "Sắc trời nước biếc" ra đời vào một buổi chiều như thế. Khi tôi đứng giữa ranh giới của hai mảnh đất, nghe tiếng gió lướt qua mặt hồ, nhìn bóng chim bay và tưởng tượng tiếng vó ngựa vang trên cỏ. Câu thơ đầu tiên đến nhẹ như gió: Thiên Ưng sải cánh bay qua hồ. Trong mắt tôi lúc ấy, đại bàng không còn là một loài chim – nó là biểu tượng cho tự do, cho khát vọng, cho trí tuệ lướt giữa tầng không, không ràng buộc, không sợ hãi. Cánh của nó không chỉ xé gió, mà còn mở ra một không gian rộng lớn cho tâm hồn người đứng ngắm. Tôi thấy chính mình trong dáng bay ấy – luôn khao khát vươn xa, luôn hướng về phía ánh sáng, luôn muốn chạm đến những điều cao cả.
Rồi câu thứ hai bật lên như nhịp trống cổ: Thiên Mã tung vó dọc bến mơ. "Thiên Mã" – con ngựa trời ấy – không chạy trên mặt đất đơn thuần. Nó chạy trên bến mơ, nơi mà hiện thực và ảo ảnh giao hòa, nơi mà lòng người gửi gắm điều chưa thành, điều đang đến. Trong tưởng tượng của tôi, Thiên Mã không hề vướng bụi. Nó chạy bằng những khát vọng, những niềm tin không tên, những mong ước được thoát khỏi mọi khuôn khổ. Và mỗi cú phi vó của nó lại làm tim người chủ đất như tôi bừng lên một đợt sóng tự hào – bởi vì tôi biết, mảnh đất ấy không tầm thường.
Nhưng rồi, khi cái mạnh, cái cao, cái phiêu đã đủ, thơ bắt đầu lắng xuống, như mặt hồ sau những đợt gió. Câu thứ ba: Trời lặng mây trôi in sóng biếc là một khung cảnh hoàn mỹ về sự an nhiên. Mọi thứ chuyển động mà không gây xao động – một vẻ đẹp của sự hài hòa tuyệt đối giữa trời và nước, giữa động và tĩnh, giữa mây bay và sóng nước. Mặt hồ khi ấy như một tấm gương – không chỉ phản chiếu thiên nhiên, mà còn phản chiếu luôn cả tâm hồn người ngắm. Tôi đứng đó, giữa vườn Thiên Ưng – Thiên Mã, và tôi không còn phân biệt đâu là trời, đâu là nước, đâu là mộng, đâu là thực. Mọi thứ tan vào nhau, trôi như mây, nhẹ như gió, sâu như sóng.
Và rồi kết lại bằng câu thơ mà tôi yêu nhất: Cỏ mềm nghiêng bóng đón chiều thơ. Một hình ảnh quá đỗi dịu dàng. Giữa tất cả sự mạnh mẽ – cánh chim, vó ngựa, mây trời – bỗng xuất hiện một khóm cỏ mềm. Cỏ không cần cao, không cần bay, không cần phi, chỉ cần... nghiêng. Một cái nghiêng thôi, mà đủ để đón lấy cả buổi chiều đầy thơ. Tôi thấy bóng của mình cũng nghiêng theo, như cỏ. Và tôi hiểu: có lúc con người ta không cần phải vươn cao, không cần phải phi nhanh. Chỉ cần biết đón lấy thơ đang về là đã sống đủ.
Bài thơ là một bức tranh. Nhưng không chỉ để ngắm. Nó là một trạng thái để sống. Sống như Thiên Ưng – không sợ độ cao. Sống như Thiên Mã – không sợ đường dài. Và cũng sống như cỏ mềm – không chống lại gió, mà nghiêng mình để đón lấy một buổi chiều êm đềm nhất. Là người chủ của hai khu vườn ấy, tôi không chỉ tự hào vì đất đẹp, vì cảnh tình, mà vì chính nơi này đã cho tôi cảm hứng để sống đẹp, sống sâu, sống như thơ – giữa cuộc đời không phải lúc nào cũng thơ.
"Bạn có thể gọi tôi là người làm vườn, là người ngắm chim, là kẻ mộng mơ hay người viết câu chữ. Nhưng trên tất cả, tôi chỉ là một người đang sống giữa hai hình tượng thiêng liêng: một cánh chim bay về phía mặt trời, và một vó ngựa chạy về phía trăng mờ."
Và tôi biết, mỗi lần đọc lại bài thơ ấy, tôi không chỉ đọc một khúc thơ – tôi đang sống lại một phần tâm hồn mình, lặng lẽ và đầy biết ơn.